Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
all right
01
Được rồi, Tốt thôi
used to show our agreement or satisfaction with something
Các ví dụ
All right, I'll take care of the laundry.
Được rồi, tôi sẽ lo việc giặt giũ.
all right
Các ví dụ
The new strategy is working all right to increase sales.
Chiến lược mới đang hoạt động khá tốt để tăng doanh số.
02
chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa
in a way that there is no doubt whatsoever
Các ví dụ
He's angry all right, just look at his face.
Anh ấy chắc chắn đang tức giận, chỉ cần nhìn vào khuôn mặt của anh ấy.
all right
01
chấp nhận được, tạm được
good enough or satisfactory, though not exceptional
Các ví dụ
The movie was all right, entertaining enough for a Saturday night.
Bộ phim ổn, đủ giải trí cho một đêm thứ Bảy.



























