deep-rooted
deep
dip
dip
roo
ru
roo
ted
təd
tēd
/dˈiːpɹˈuːtɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "deep-rooted"trong tiếng Anh

deep-rooted
01

bén rễ sâu, được thiết lập vững chắc

(of ideas, beliefs, or principles) firmly established and difficult to change
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most deep-rooted
so sánh hơn
more deep-rooted
có thể phân cấp
Các ví dụ
The community ’s traditions are deep-rooted, passed down through generations.
Truyền thống của cộng đồng bắt nguồn sâu xa, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng