Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to deep-six
01
throw from a boat
Dialect
American
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
six
động từ gốc
deep
thì hiện tại
deep-six
ngôi thứ ba số ít
deep-sixes
hiện tại phân từ
deep-sixing
quá khứ đơn
deep-sixed
quá khứ phân từ
deep-sixed
Các ví dụ
The pirates deep-sixed the empty barrels during the storm.
02
toss out; get rid of
Dialect
American
nghĩa bóng
thân mật
Các ví dụ
The company deep-sixed the proposal after reviewing its cost.
LanGeek



























