Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to deep-six
01
ném xuống biển, quăng khỏi tàu
throw from a boat
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
six
động từ gốc
deep
thì hiện tại
deep-six
ngôi thứ ba số ít
deep-sixes
hiện tại phân từ
deep-sixing
quá khứ đơn
deep-sixed
quá khứ phân từ
deep-sixed
02
vứt bỏ, loại bỏ
toss out; get rid of



























