Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
curious
01
tò mò, hiếu kỳ
(of a person) interested in learning and knowing about things
Các ví dụ
The curious student excels in school because of their genuine interest in learning.
Học sinh tò mò xuất sắc ở trường vì sự quan tâm thực sự đến việc học.
Cây Từ Vựng
curiosity
curiously
curiousness
curious



























