curious
cu
ˈkjʊə
kyue
rious
riəs
riēs
carious

Định nghĩa và ý nghĩa của "curious"trong tiếng Anh

curious
01

tò mò, hiếu kỳ

(of a person) interested in learning and knowing about things 
curious definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most curious
so sánh hơn
more curious
có thể phân cấp
Các ví dụ
She's so curious; she always asks questions and loves to explore new topics. 

Cô ấy rất tò mò; cô ấy luôn đặt câu hỏi và thích khám phá những chủ đề mới.

02

tò mò, kỳ lạ

unusual or strange in a way that is unexpected 
curious definition and meaning
Các ví dụ
The curious markings on the stone piqued the archaeologist's interest. 

Những dấu vết kỳ lạ trên đá đã khơi dậy sự quan tâm của nhà khảo cổ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng