Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Curb
01
lề đường, bó vỉa
the raised edge at the side of a street, usually made of stone
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
curbs
Các ví dụ
The city installed a new curb to improve pedestrian safety.
Thành phố đã lắp đặt một lề đường mới để cải thiện an toàn cho người đi bộ.
02
sự kiềm chế, sự hạn chế
a means of restraint or control
Các ví dụ
The new laws acted as a curb on corporate spending.
Các luật mới đóng vai trò như một sự kiềm chế đối với chi tiêu của doanh nghiệp.
03
dây cương có xích, mõm ngựa có dây xích
a horse's bit equipped with a chain or strap to control the animal
Các ví dụ
The trainer fitted a curb to the horse before the show.
Người huấn luyện đã lắp một dây cương cho con ngựa trước buổi biểu diễn.
to curb
01
hạn chế, kiểm soát
to limit or control by placing restrictions on something
Transitive: to curb sth
Các ví dụ
The government implemented measures to curb inflation and stabilize the economy.
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để kiềm chế lạm phát và ổn định nền kinh tế.
02
kiềm chế, kìm nén
to lessen the intensity of something or keep it under control, often through restraint or inhibition
Transitive: to curb intensity of something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
curb
ngôi thứ ba số ít
curbs
hiện tại phân từ
curbing
quá khứ đơn
curbed
quá khứ phân từ
curbed
Các ví dụ
He tried to curb his anger during the heated discussion to avoid saying something he would regret.
Anh ấy cố gắng kiềm chế cơn giận trong cuộc thảo luận nóng bỏng để tránh nói điều gì đó mà anh ấy sẽ hối hận.
03
hướng dẫn, dẫn dắt
to guide a dog to the edge of the sidewalk or street so it can relieve itself
Dialect
American
Transitive: to curb a dog
Các ví dụ
She had to curb her dog several times during their walk.
Cô ấy phải kiểm soát con chó của mình nhiều lần trong khi đi dạo.



























