Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cumbersome
Các ví dụ
She found the cumbersome backpack uncomfortable to wear during the hike.
Cô ấy thấy chiếc ba lô cồng kềnh không thoải mái khi đeo trong chuyến đi bộ đường dài.
02
rườm rà, khó hiểu
(of words, phrases, etc.) too long or difficult, often making communication more challenging
Các ví dụ
She found the academic paper 's cumbersome jargon to be a barrier to understanding the main points.
Cô ấy thấy rằng thuật ngữ rườm rà của bài báo học thuật là một rào cản để hiểu những điểm chính.
Các ví dụ
The cumbersome process of manual data entry was finally replaced with an automated system, saving us time and effort.
Quá trình cồng kềnh của việc nhập liệu thủ công cuối cùng đã được thay thế bằng một hệ thống tự động, tiết kiệm thời gian và công sức cho chúng tôi.
Cây Từ Vựng
cumbersomeness
cumbersome



























