countenance
coun
ˈkaʊn
kawn
te
nance
nəns
nēns
continence

Định nghĩa và ý nghĩa của "countenance"trong tiếng Anh

Countenance
01

khuôn mặt, biểu cảm khuôn mặt

someone's face or facial expression 
countenance definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
countenances
Các ví dụ
His countenance showed deep sadness after the loss of his beloved pet. 

Gương mặt của anh ấy thể hiện nỗi buồn sâu sắc sau khi mất đi thú cưng yêu quý.

02

sự chấp thuận, sự đồng ý

a confirmation that is clearly expressed 
Các ví dụ
The teacher's approving countenance encouraged the students to participate more. 

Vẻ mặt tán thành của giáo viên khuyến khích học sinh tham gia nhiều hơn.

03

sự điềm tĩnh, vẻ bình thản

a composed facial bearing that reflects inner emotional control or mental steadiness, especially under pressure 
Các ví dụ
His countenance never faltered, even as the accusations grew more intense. 

Vẻ mặt điềm tĩnh của anh ấy không bao giờ nao núng, ngay cả khi những lời buộc tội trở nên gay gắt hơn.

to countenance
01

chấp nhận, tán thành

to agree and not oppose to something that one generally finds unacceptable or unpleasant 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
countenance
ngôi thứ ba số ít
countenances
hiện tại phân từ
countenancing
quá khứ đơn
countenanced
quá khứ phân từ
countenanced
Các ví dụ
Despite his personal reservations, he decided to countenance the new policy to maintain harmony within the team. 

Mặc dù có những băn khoăn cá nhân, anh ấy quyết định chấp nhận chính sách mới để duy trì sự hòa hợp trong nhóm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng