cordially
cor
ˈkɔ:
kaw
dia
dɪə
die
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "cordially"trong tiếng Anh

cordially
01

một cách chân thành, một cách thân thiện

in a genuinely warm, kind, and friendly manner 
cordially definition and meaning
trang trọng
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He smiled cordially as he welcomed the guests. 

Anh ấy mỉm cười chân thành khi chào đón các vị khách.

1.1

Trân trọng, Chân thành

in a respectful and polite manner to close a formal letter 
Các ví dụ
Thank you for your time and assistance. Cordially, Dr. Elaine Moore. 

Cảm ơn bạn đã dành thời gian và hỗ trợ. Trân trọng, Tiến sĩ Elaine Moore.

1.2

trân trọng

in a polite and formal way, especially in invitations, announcements, or requests 
Các ví dụ
You are cordially invited to the grand opening of the gallery. 

Bạn được nhiệt liệt mời đến buổi khai trương lớn của phòng trưng bày.

02

chân thành, với sự ghét bỏ sâu sắc

in a deeply felt or emphatic way, especially to express dislike or hatred 
trang trọng
Các ví dụ
He cordially despises arrogance in any form. 

Chân thành, anh ấy khinh thường sự kiêu ngạo dưới mọi hình thức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng