Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cord-cutting
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
Many consumers are opting for cord-cutting, canceling their traditional cable TV subscriptions in favor of streaming services.
Nhiều người tiêu dùng đang lựa chọn cord-cutting, hủy bỏ các gói cáp truyền hình truyền thống để ủng hộ các dịch vụ phát trực tuyến.
LanGeek



























