Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bình tĩnh lại, nguội đi
Sau cuộc tranh cãi nảy lửa, họ cần một chút thời gian để nguội lạnh và suy nghĩ về tình huống.
làm mát, hạ nhiệt
Trong những ngày hè nóng bức, mọi người thường tìm bóng râm hoặc điều hòa không khí để làm mát.
làm dịu, làm nguội
Quyết định hủy bỏ dự án của người quản lý đã giúp làm dịu căng thẳng giữa các thành viên trong nhóm.
Cuộc tranh luận cuối cùng cũng bắt đầu nguội đi, và cả hai bên đã có thể thảo luận vấn đề một cách bình tĩnh.
làm nguội, làm chậm lại
Quyết định tăng lãi suất của ngân hàng trung ương là một phần của chiến lược nhằm làm nguội tăng trưởng kinh tế nhanh và ngăn nền kinh tế quá nóng.
làm mát, hạ nhiệt
Để làm nguội súp, cô ấy đặt nó vào tủ lạnh trong vài phút trước khi dọn ra.



























