Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
comprehensive
01
toàn diện, đầy đủ
covering or including all aspects of something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most comprehensive
so sánh hơn
more comprehensive
có thể phân cấp
Các ví dụ
The comprehensive report provided a detailed overview of the project, addressing every aspect from start to finish.
Báo cáo toàn diện đã cung cấp một cái nhìn tổng quan chi tiết về dự án, đề cập đến mọi khía cạnh từ đầu đến cuối.
02
toàn diện, bao quát
covering a wide range
Các ví dụ
She created a comprehensive study guide to ensure she didn’t miss any key topics for the exam.
Cô ấy đã tạo ra một hướng dẫn học tập toàn diện để đảm bảo không bỏ lỡ bất kỳ chủ đề quan trọng nào cho kỳ thi.
Comprehensive
01
bài kiểm tra toàn diện, đánh giá chuyên sâu
an intensive examination testing a student's proficiency in some special field of knowledge
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
comprehensives
Cây Từ Vựng
comprehensively
comprehensiveness
incomprehensive
comprehensive
comprehend



























