to come about
come
kʌm
kam
a
ə
ē
bout
ˈbaʊt
bawt

Định nghĩa và ý nghĩa của "come about"trong tiếng Anh

to come about
01

xảy ra, diễn ra

to happen, often unexpectedly 
Intransitive
to come about definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
about
động từ gốc
come
thì hiện tại
come about
ngôi thứ ba số ít
comes about
hiện tại phân từ
coming about
quá khứ đơn
came about
quá khứ phân từ
come about
Các ví dụ
How did this situation come about? 

Tình huống này đã xảy ra như thế nào?

02

quay, đổi hướng

(of wind) to change direction 
Intransitive
Các ví dụ
The wind came about suddenly, blowing from the west. 

Gió đột nhiên đổi hướng, thổi từ phía tây.

03

quay mũi thuyền, đổi hướng

(of a sailing maneuver) to change direction by turning the front of the boat through the wind 
Intransitive
Các ví dụ
The sailor skillfully came about, shifting to a new direction to catch the wind. 

Thủy thủ khéo léo đổi hướng, chuyển sang một hướng mới để đón gió.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng