Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to come about
[phrase form: come]
Các ví dụ
The error in the report came about due to a miscommunication.
Lỗi trong báo cáo xảy ra do thông tin sai lệch.
Các ví dụ
After several hours, the wind finally came about, pushing the boat forward.
Sau vài giờ, gió cuối cùng đã đổi hướng, đẩy con thuyền tiến lên phía trước.
03
quay mũi thuyền, đổi hướng
(of a sailing maneuver) to change direction by turning the front of the boat through the wind
Intransitive
Các ví dụ
As the wind changed, they decided to come about and head for the harbor.
Khi gió đổi hướng, họ quyết định quay mũi thuyền và hướng về phía cảng.



























