Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
close up
Các ví dụ
He moved close up to get a better view of the artwork.
Anh ấy tiến lại gần để có cái nhìn tốt hơn về tác phẩm nghệ thuật.
to close up
[phrase form: close]
Các ví dụ
The tailor closed up the seam carefully.
Thợ may đã đóng đường may một cách cẩn thận.
1.1
đóng lại, khép lại
to gradually become sealed or less open
Các ví dụ
The shop 's rusty shutters slowly closed up in the wind.
Những tấm cửa chớp rỉ sét của cửa hàng từ từ đóng lại trong gió.
02
đóng kín, khép lại
to no longer be willing to speak about something or make contact with someone
Các ví dụ
He closed up and remained silent throughout the meeting.
Anh ấy đóng lại và im lặng trong suốt cuộc họp.
03
đóng cửa, khóa cửa
to temporarily shut and lock a building, store, etc., to the public for a specific period
Các ví dụ
During holidays, many businesses choose to close up for a day or two.
Trong những ngày lễ, nhiều doanh nghiệp chọn đóng cửa trong một hoặc hai ngày.
Các ví dụ
The construction workers closed up the road for repairs.
Các công nhân xây dựng đã đóng đường để sửa chữa.
05
kéo gần lại, thu hẹp khoảng cách
to bring individuals or objects closer together, reducing the gap between them
Các ví dụ
They closed up the space between the chairs to make room for more people.
Họ dịch chuyển ghế lại gần nhau để có chỗ cho nhiều người hơn.
06
lành lại, khép lại
(of a wound, cut, etc.) to heal or become sealed as the body forms new skin
Các ví dụ
It took weeks for the puncture to close up.
Phải mất nhiều tuần để vết chích lành lại.
Close-up
01
cận cảnh, ảnh cận
a photograph or film shot taken from a short distance, focusing on a subject in detail
Các ví dụ
The close-up shot revealed every detail of the antique watch.
Cảnh cận cảnh tiết lộ mọi chi tiết của chiếc đồng hồ cổ.
02
cận cảnh, cái nhìn cận cảnh
an in-depth or personal examination or view of something
Các ví dụ
The interview provided a close-up of the actor's career journey.
Cuộc phỏng vấn đã cung cấp một cái nhìn cận cảnh về hành trình sự nghiệp của diễn viên.



























