Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
clamant
01
ồn ào, la hét
conspicuously and offensively loud; given to vehement outcry
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most clamant
so sánh hơn
more clamant
có thể phân cấp
Các ví dụ
The clamant cries of the child echoed through the house.
Những tiếng kêu khẩn cấp của đứa trẻ vang khắp nhà.
Cây Từ Vựng
clamant
clam



























