clamant
cla
ˈkleɪ
klei
mant
mənt
mēnt
claimant

Định nghĩa và ý nghĩa của "clamant"trong tiếng Anh

clamant
01

ồn ào, la hét

conspicuously and offensively loud; given to vehement outcry 
clamant definition and meaning
02

khẩn cấp, cấp bách

requiring urgent attention or action 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most clamant
so sánh hơn
more clamant
có thể phân cấp
Các ví dụ
The clamant request for assistance could not be ignored any longer. 

Yêu cầu cấp bách hỗ trợ không thể bị bỏ qua thêm nữa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng