Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cheerful
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cheerful
so sánh hơn
more cheerful
có thể phân cấp
Các ví dụ
Emily 's cheerful laughter was contagious, filling the air with joy and warmth during the family gathering.
Tiếng cười vui vẻ của Emily rất dễ lây lan, tràn ngập không khí với niềm vui và sự ấm áp trong buổi họp mặt gia đình.
Cây Từ Vựng
cheerfully
cheerfulness
uncheerful
cheerful
cheer



























