Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bulky
01
cồng kềnh, to lớn
large and occupying a significant amount of space, often hard to handle
Các ví dụ
The bulky winter coat kept her warm but made it difficult to move freely.
Chiếc áo khoác mùa đông cồng kềnh giữ ấm cho cô ấy nhưng khiến việc di chuyển tự do trở nên khó khăn.
Cây Từ Vựng
bulkiness
bulky
bulk



























