Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
One-rep max
01
tối đa một lần lặp lại, trọng lượng tối đa cho một lần lặp lại
the maximum amount of weight an individual can lift for a single repetition of a given exercise
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
one-rep maxes
Các ví dụ
He tested his bench press one-rep max to gauge his strength progress.
Anh ấy đã kiểm tra one-rep max của mình trong bài tập bench press để đánh giá tiến trình sức mạnh.



























