Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
compellingly
01
một cách hấp dẫn, một cách lôi cuốn
in a manner that is extremely captivating or interesting
Các ví dụ
The story was compellingly told, keeping the readers hooked until the end.
Câu chuyện được kể một cách hấp dẫn, giữ chân người đọc cho đến cuối cùng.
1.1
một cách thuyết phục, với sức thuyết phục mạnh mẽ
in a way that is convincingly persuasive or logically forceful
Các ví dụ
Her research was compellingly presented, leaving little room for doubt.
Nghiên cứu của cô ấy được trình bày một cách thuyết phục, để lại ít chỗ cho nghi ngờ.
Cây Từ Vựng
compellingly
compelling
compel



























