compellingly
com
kəm
kēm
pe
ˈpɛ
pe
lling
lɪng
ling
ly
li
li
British pronunciation
/kəmpˈɛlɪŋli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "compellingly"trong tiếng Anh

compellingly
01

một cách hấp dẫn, một cách lôi cuốn

in a manner that is extremely captivating or interesting
compellingly definition and meaning
example
Các ví dụ
The story was compellingly told, keeping the readers hooked until the end.
Câu chuyện được kể một cách hấp dẫn, giữ chân người đọc cho đến cuối cùng.
1.1

một cách thuyết phục, với sức thuyết phục mạnh mẽ

in a way that is convincingly persuasive or logically forceful
example
Các ví dụ
Her research was compellingly presented, leaving little room for doubt.
Nghiên cứu của cô ấy được trình bày một cách thuyết phục, để lại ít chỗ cho nghi ngờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store