enchantingly
en
ɛn
en
chan
ˈʧæn
chān
ting
tɪng
ting
ly
li
li
British pronunciation
/ɛntʃˈantɪŋlɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "enchantingly"trong tiếng Anh

enchantingly
01

một cách mê hoặc, một cách quyến rũ

in a way that delights or fascinates, often seeming magical or charming
enchantingly definition and meaning
example
Các ví dụ
The storyteller narrated the fable enchantingly, transporting listeners to a world of wonder.
Người kể chuyện đã kể câu chuyện ngụ ngôn một cách mê hoặc, đưa người nghe đến một thế giới kỳ diệu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store