Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enchantingly
01
một cách mê hoặc, một cách quyến rũ
in a way that delights or fascinates, often seeming magical or charming
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The fairy-tale castle was enchantingly illuminated, creating a magical atmosphere.
Lâu đài cổ tích được chiếu sáng một cách mê hoặc, tạo ra một bầu không khí kỳ diệu.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
enchantingly
enchanting
enchant
chant



























