Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enchantingly
01
một cách mê hoặc, một cách quyến rũ
in a way that delights or fascinates, often seeming magical or charming
Các ví dụ
The storyteller narrated the fable enchantingly, transporting listeners to a world of wonder.
Người kể chuyện đã kể câu chuyện ngụ ngôn một cách mê hoặc, đưa người nghe đến một thế giới kỳ diệu.
Cây Từ Vựng
enchantingly
enchanting
enchant
chant



























