enchantingly
en
ɪn
in
chan
ˈʧɑ:n
chaan
ting
tɪng
ting
ly
li
li
slantingly

Định nghĩa và ý nghĩa của "enchantingly"trong tiếng Anh

enchantingly
01

một cách mê hoặc, một cách quyến rũ

in a way that delights or fascinates, often seeming magical or charming 
enchantingly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The fairy-tale castle was enchantingly illuminated, creating a magical atmosphere. 

Lâu đài cổ tích được chiếu sáng một cách mê hoặc, tạo ra một bầu không khí kỳ diệu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng