Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Enclave
01
vùng đất, túi
a specific part of a city or country surrounded by another territory, often one with a different background, culture, religion, nationality, etc.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
enclaves



























