Compendium
volume
British pronunciation/kəmpˈɛndi‍əm/
American pronunciation/kəmˈpɛndiəm/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "compendium"

Compendium
01

tóm lược, tổng hợp

a concise collection or summary of information, typically presented in a single volume or document
example
Example
click on words
The encyclopedia serves as a compendium of knowledge on various subjects, offering comprehensive information in one place.
Bách khoa toàn thư đóng vai trò là một tóm lược kiến thức về nhiều chủ đề khác nhau, cung cấp thông tin toàn diện ở một nơi.
The professor assigned the compendium as supplementary reading material to provide students with an overview of the course topics.
Giáo sư đã giao tóm lược như tài liệu đọc bổ sung để cung cấp cho sinh viên một cái nhìn tổng quan về các chủ đề của khóa học.
02

tập hợp tài liệu, tập sách tổng hợp

a publication containing a variety of works
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store