compendium
com
kəm
kēm
pen
ˈpɛn
pen
dium
diəm
diēm
/kəmpˈɛndi‍əm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "compendium"trong tiếng Anh

Compendium
01

bản tóm tắt, tập hợp ngắn gọn

a concise collection or summary of information, typically presented in a single volume or document
Các ví dụ
As a traveler, I always carry a compendium of maps to navigate unfamiliar cities and regions.
Là một người du lịch, tôi luôn mang theo một bộ sưu tập bản đồ để điều hướng các thành phố và khu vực không quen thuộc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng