Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
breathtakingly
01
một cách ngoạn mục, đáng kinh ngạc
in a way that inspires awe, wonder, or admiration because of great beauty, scale, or impact
Các ví dụ
The palace was breathtakingly ornate, with golden domes and hand-painted ceilings.
Cung điện được trang trí ngoạn mục, với những mái vòm mạ vàng và trần nhà được vẽ tay.
02
đến mức kinh ngạc, một cách đáng kinh ngạc
to a shocking, excessive, or incredible degree
Các ví dụ
The decision was breathtakingly shortsighted, ignoring all expert advice.
Quyết định đó đáng kinh ngạc thiển cận, bỏ qua tất cả lời khuyên của chuyên gia.
Cây Từ Vựng
breathtakingly
breathtaking



























