Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
actual
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most actual
so sánh hơn
more actual
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite the rumors, the actual cost of the project was within the budget.
Bất chấp những tin đồn, chi phí thực tế của dự án đã nằm trong ngân sách.
Các ví dụ
The actual fabric used in the garment is silk.
Vải thực tế được sử dụng trong quần áo là lụa.
03
thực tế, hiện tại
existing or relevant at the present time
Các ví dụ
We should use actual sales figures from this quarter to update the forecast.
Chúng ta nên sử dụng số liệu bán hàng thực tế từ quý này để cập nhật dự báo.
Cây Từ Vựng
actuality
actualize
actually
actual
actu



























