Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Actor-manager
Các ví dụ
She thrived in her role as an actor-manager, balancing the demands of performance with the challenges of running a theater.
Cô ấy phát triển mạnh trong vai trò diễn viên-quản lý, cân bằng giữa yêu cầu biểu diễn và thách thức điều hành một nhà hát.



























