Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to zip
01
kéo khóa, đóng khóa
to securely close a piece of clothing, a bag etc. by pulling up a sliding fastener
Transitive: to zip clothes or similar covering
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
zip
ngôi thứ ba số ít
zips
hiện tại phân từ
zipping
quá khứ đơn
zipped
quá khứ phân từ
zipped
Các ví dụ
Before heading out, he will zip his backpack to keep his belongings secure.
Trước khi ra ngoài, anh ấy sẽ kéo khóa ba lô để giữ đồ đạc an toàn.
02
lao nhanh, di chuyển nhanh
to move rapidly
Intransitive: to zip somewhere
Các ví dụ
The athlete effortlessly zipped through the obstacle course, showcasing remarkable agility.
Vận động viên lướt qua chướng ngại vật một cách dễ dàng, thể hiện sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc.
Zip
01
dây kéo, khóa kéo
a device for joining two edges, usually with interlocking teeth, operated by a sliding tab
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
zips
Các ví dụ
He pulled up the zip on his jacket.
Anh ấy kéo dây kéo lên trên áo khoác của mình.
02
sự bùng nổ năng lượng, cú bứt phá
a sudden, energetic movement or burst of power
Các ví dụ
He ran with a zip across the finish line.
Anh ấy vượt qua vạch đích với một cú bứt phá.
03
mã bưu điện, mã bưu điện
a series of letters or digits appended to a postal address to facilitate mail sorting
Các ví dụ
Make sure to include your zip when sending the letter.
Hãy đảm bảo bao gồm mã bưu chính của bạn khi gửi thư.
04
không gì cả, số không
an insignificant amount
Các ví dụ
He knows zip about cars.
Anh ấy chẳng biết gì về xe hơi.
05
số không, không có gì
a score or amount of zero, typically indicating nothing or a lack of something
Các ví dụ
The scoreboard showed zip for the home team in the first half.
Bảng điểm hiển thị không cho đội nhà trong hiệp một.
Cây Từ Vựng
unzip
zipper
zip



























