Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
yet
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
trạng từ chỉ thời gian
Các ví dụ
She has been studying for hours, and she isn't finished yet.
Cô ấy đã học hành trong nhiều giờ và vẫn chưa xong.
02
vẫn, vẫn chưa
at the present moment, often used in negative or interrogative contexts to emphasize immediacy
Các ví dụ
I'm not ready yet!
Tôi chưa sẵn sàng!
Các ví dụ
She plans to stay in her job for a while yet.
Cô ấy dự định sẽ ở lại công việc của mình thêm một thời gian nữa.
04
chưa, cho đến nay
up to a particular point in time
Các ví dụ
He has yet completed three marathons this year.
Anh ấy vẫn hoàn thành ba cuộc marathon trong năm nay.
Các ví dụ
The cure could yet be found.
Phương thuốc có thể vẫn được tìm thấy.
Các ví dụ
This movie is good, but the sequel is yet better.
Bộ phim này hay, nhưng phần tiếp theo thì còn hay hơn.
07
tuy nhiên, thế mà
used to introduce a contrasting fact or idea
Các ví dụ
The plan was flawed, yet effective.
Kế hoạch có sai sót, nhưng vẫn hiệu quả.
08
Tuy nhiên
used after a superlative
09
vẫn, còn
continuing without change from past to present
cách dùng cũ
Các ví dụ
The ancient oaks yet stand guard o'er the ruined keep.
Những cây sồi cổ thụ vẫn đứng canh gác trên tàn tích của pháo đài.
yet
01
tuy nhiên, thế mà
used to add a statement that is surprising compared to what has just been said
Các ví dụ
He had all the required qualifications, yet he didn't get the job.
Anh ấy có tất cả các bằng cấp cần thiết, tuy nhiên anh ấy không nhận được công việc.



























