Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
yet
Các ví dụ
He applied for the job last month and has n't received a response yet.
Anh ấy đã nộp đơn xin việc vào tháng trước và vẫn chưa nhận được phản hồi vẫn.
02
vẫn, vẫn chưa
at the present moment, often used in negative or interrogative contexts to emphasize immediacy
Các ví dụ
Wait! Do n't press send yet!
Chờ đã! Đừng nhấn gửi vẫn!
Các ví dụ
Winter wo n't end for weeks yet, so bundle up!
Mùa đông vẫn chưa kết thúc trong nhiều tuần nữa, vì vậy hãy mặc ấm!
04
chưa, cho đến nay
up to a particular point in time
Các ví dụ
The club has yet raised $1,000 for charity.
Câu lạc bộ vẫn chưa gây quỹ được 1.000 đô la cho từ thiện.
Các ví dụ
The truth may yet come to light.
Sự thật có thể vẫn được phơi bày.
Các ví dụ
She is already talented, but her sister is yet more skilled.
Cô ấy đã tài năng, nhưng chị gái cô ấy còn khéo léo hơn.
07
tuy nhiên, thế mà
used to introduce a contrasting fact or idea
Các ví dụ
She failed many times, yet never gave up.
Cô ấy đã thất bại nhiều lần, nhưng không bao giờ bỏ cuộc.
08
Tuy nhiên
used after a superlative
09
vẫn, còn
continuing without change from past to present
Các ví dụ
The old king yet reigns, though his hair be white as snow.
Vị vua già vẫn còn trị vì, dù tóc của ngài đã bạc như tuyết.
yet
01
tuy nhiên, thế mà
used to add a statement that is surprising compared to what has just been said
Các ví dụ
The car is expensive, yet it lacks some basic features.
Chiếc xe đắt tiền, tuy nhiên nó thiếu một số tính năng cơ bản.



























