yet
yet
jɛt
yet
netgetvetjet

Định nghĩa và ý nghĩa của "yet"trong tiếng Anh

01

vẫn, vẫn chưa

up until the current or given time 
yet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
trạng từ chỉ thời gian
Các ví dụ
She has been studying for hours, and she isn't finished yet. 

Cô ấy đã học hành trong nhiều giờ và vẫn chưa xong.

02

vẫn, vẫn chưa

at the present moment, often used in negative or interrogative contexts to emphasize immediacy 
Các ví dụ
I'm not ready yet! 

Tôi chưa sẵn sàng!

03

vẫn, còn

for a time still to come 
Các ví dụ
She plans to stay in her job for a while yet. 

Cô ấy dự định sẽ ở lại công việc của mình thêm một thời gian nữa.

04

chưa, cho đến nay

up to a particular point in time 
Các ví dụ
He has yet completed three marathons this year. 

Anh ấy vẫn hoàn thành ba cuộc marathon trong năm nay.

05

vẫn, tuy nhiên

at some future time or eventually 
Các ví dụ
The cure could yet be found. 

Phương thuốc có thể vẫn được tìm thấy.

06

còn, hơn nữa

used to amplify quantity, intensity, or repetition, often comparative 
Các ví dụ
This movie is good, but the sequel is yet better. 

Bộ phim này hay, nhưng phần tiếp theo thì còn hay hơn.

07

tuy nhiên, thế mà

used to introduce a contrasting fact or idea 
Các ví dụ
The plan was flawed, yet effective. 

Kế hoạch có sai sót, nhưng vẫn hiệu quả.

08

Tuy nhiên

used after a superlative 
09

vẫn, còn

continuing without change from past to present 
cách dùng cũ
Các ví dụ
The ancient oaks yet stand guard o'er the ruined keep. 

Những cây sồi cổ thụ vẫn đứng canh gác trên tàn tích của pháo đài.

01

tuy nhiên, thế mà

used to add a statement that is surprising compared to what has just been said 
yet definition and meaning
Các ví dụ
He had all the required qualifications, yet he didn't get the job. 

Anh ấy có tất cả các bằng cấp cần thiết, tuy nhiên anh ấy không nhận được công việc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng