eventually
e
ɪ
i
ven
ˈvɛn
ven
tua
ʧuə
chooē
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "eventually"trong tiếng Anh

eventually
01

cuối cùng, rốt cuộc

after or at the end of a series of events or an extended period 
eventually definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
trạng từ chỉ thời gian
Các ví dụ
He eventually became the manager of the company. 

Cuối cùng anh ấy đã trở thành quản lý của công ty.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng