Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
eventually
01
cuối cùng, rốt cuộc
after or at the end of a series of events or an extended period
Các ví dụ
They faced many obstacles, but eventually, they overcame all difficulties and reached their goal.
Họ đã đối mặt với nhiều trở ngại, nhưng cuối cùng, họ đã vượt qua mọi khó khăn và đạt được mục tiêu của mình.



























