eventing
e
ɪ
i
ven
ˈvɛn
ven
ting
tɪng
ting
evensongeveningeverting

Định nghĩa và ý nghĩa của "eventing"trong tiếng Anh

Eventing
01

cuộc thi đua ngựa ba môn phối hợp, eventing

a competitive equestrian sport that includes dressage, cross-country jumping, and show jumping phases 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She excelled in eventing, showcasing her skill in all three phases. 

Cô ấy xuất sắc trong môn cưỡi ngựa ba môn phối hợp, thể hiện kỹ năng của mình trong cả ba giai đoạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng