Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Eventing
01
cuộc thi đua ngựa ba môn phối hợp, eventing
a competitive equestrian sport that includes dressage, cross-country jumping, and show jumping phases
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The eventing competition was held over three days.
Cuộc thi eventing được tổ chức trong ba ngày.



























