Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Yeti
01
một người đàn ông rất nhiều lông, một con gấu nhiều lông
an extremely hairy person
hài hước
tiếng lóng
Các ví dụ
He rolled up his sleeves and someone joked he was a yeti.
Anh ấy xắn tay áo lên và ai đó đã đùa rằng anh ấy là một yeti.
02
yeti, người tuyết khổng lồ
a large, ape-like creature said to inhabit the Himalayan region of Nepal, Bhutan, and Tibet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
yetis



























