Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
worthful
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most worthful
so sánh hơn
more worthful
có thể phân cấp
Các ví dụ
The advice he gave was worthful and made a big difference.
Lời khuyên anh ấy đưa ra rất đáng giá và tạo nên sự khác biệt lớn.



























