Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
worthwhile
01
đáng giá, xứng đáng
deserving of time, effort, or attention due to inherent value or importance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most worthwhile
so sánh hơn
more worthwhile
có thể phân cấp
Các ví dụ
The hiking trail offers a worthwhile experience with stunning views of the mountains.
Con đường đi bộ đường dài mang lại trải nghiệm đáng giá với cảnh núi non tuyệt đẹp.
Cây Từ Vựng
worthwhileness
worthwhile



























