rewarding
re
ri
ri
war
ˈwɔr
vawr
ding
dɪng
ding
/ɹɪwˈɔːdɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rewarding"trong tiếng Anh

rewarding
01

bổ ích, thỏa mãn

(of an activity) making one feel satisfied by giving one a desirable outcome

worthwhile

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rewarding
so sánh hơn
more rewarding
có thể phân cấp
Các ví dụ
Completing a challenging project can be rewarding, as it demonstrates one's capabilities and skills.
Hoàn thành một dự án đầy thách thức có thể đáng giá, vì nó thể hiện năng lực và kỹ năng của một người.

Cây Từ Vựng

rewardingly
unrewarding
rewarding
reward
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng