to rewind
re
ri:
ri
wind
wɪnd
vind
remindrebind
rewound

Định nghĩa và ý nghĩa của "rewind"trong tiếng Anh

to rewind
01

tua lại, cuốn lại

wind (up) again 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
rewind
ngôi thứ ba số ít
rewinds
hiện tại phân từ
rewinding
quá khứ đơn
rewound
quá khứ phân từ
rewound
02

quay lại, tua lại

to move a recording, such as a video or audio, backward to an earlier point 
Các ví dụ
She rewound the tape to find her favorite song. 

Cô ấy quay lại cuộn băng để tìm bài hát yêu thích của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng