to rewind
Pronunciation
/ˈɹiwaɪnd/
rewound

Định nghĩa và ý nghĩa của "rewind"trong tiếng Anh

to rewind
01

tua lại, cuốn lại

wind (up) again
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
rewind
ngôi thứ ba số ít
rewinds
hiện tại phân từ
rewinding
quá khứ đơn
rewound
quá khứ phân từ
rewound
02

quay lại, tua lại

to move a recording, such as a video or audio, backward to an earlier point
Các ví dụ
I need a remote to rewind it to the beginning.
Tôi cần một điều khiển từ xa để tua lại về đầu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng