rewarding
re
ri
war
ˈwɔ:
vaw
ding
dɪng
ding
recordingregardingrewildingrewording

Định nghĩa và ý nghĩa của "rewarding"trong tiếng Anh

rewarding
01

bổ ích, thỏa mãn

(of an activity) making one feel satisfied by giving one a desirable outcome 

worthwhile

rewarding definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rewarding
so sánh hơn
more rewarding
có thể phân cấp
Các ví dụ
Teaching can be a rewarding profession, as educators witness the growth of their students. 

Dạy học có thể là một nghề bổ ích, vì các nhà giáo dục chứng kiến sự phát triển của học sinh.

Cây Từ Vựng

rewardingly
unrewarding
rewarding
reward
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng