Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
willing
Các ví dụ
The volunteers were willing to donate their time to help those in need.
Các tình nguyện viên sẵn lòng dành thời gian của mình để giúp đỡ những người có nhu cầu.
02
tự nguyện, tự phát
not done under pressure
Các ví dụ
It was a willing agreement on both sides.
Đó là một thỏa thuận tự nguyện từ cả hai phía.
Cây Từ Vựng
unwilling
willingly
willingness
willing
will



























