willing
wi
ˈwɪ
vi
lling
lɪng
ling
wildingwilting

Định nghĩa và ý nghĩa của "willing"trong tiếng Anh

willing
01

sẵn sàng, sẵn lòng

interested or ready to do something 
willing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most willing
so sánh hơn
more willing
có thể phân cấp
Các ví dụ
She was willing to lend a helping hand whenever her friends needed it. 

Cô ấy sẵn lòng giúp đỡ bất cứ khi nào bạn bè cần.

02

tự nguyện, tự phát

not done under pressure 
Các ví dụ
She offered a willing confession. 

Cô ấy đã đưa ra một lời thú nhận tự nguyện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng