Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
willful
01
cố ý, ngoan cố
done deliberately and intentionally, often with determination or stubbornness
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most willful
so sánh hơn
more willful
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite being warned of the consequences, he made a willful decision to ignore the safety guidelines.
Mặc dù đã được cảnh báo về hậu quả, anh ta vẫn cố tình đưa ra quyết định cố ý bỏ qua các hướng dẫn an toàn.
02
bướng bỉnh, cứng đầu
stubbornly disregarding rules, advice, or the wishes of others
Các ví dụ
Despite the risks, her willful nature led her to pursue the dangerous expedition.
Bất chấp rủi ro, bản chất cứng đầu của cô ấy đã khiến cô ấy theo đuổi chuyến thám hiểm nguy hiểm.
Cây Từ Vựng
willfully
willfulness
willful
will



























