Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
willful
01
cố ý, ngoan cố
done deliberately and intentionally, often with determination or stubbornness
Các ví dụ
The child 's willful disobedience led to disciplinary action from his parents.
Sự không vâng lời cố ý của đứa trẻ đã dẫn đến hành động kỷ luật từ cha mẹ nó.
02
bướng bỉnh, cứng đầu
stubbornly disregarding rules, advice, or the wishes of others
Các ví dụ
The willful dog made training sessions particularly challenging.
Con chó bướng bỉnh đã khiến các buổi tập luyện trở nên đặc biệt khó khăn.
Cây Từ Vựng
willfully
willfulness
willful
will



























