weewee
Pronunciation
/wˈiːwiː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "weewee"trong tiếng Anh

Weewee
01

, đái

a casual, childish term for urine
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
weewees
Các ví dụ
He noticed the puppy had an accident and had to clean up the weewee on the carpet.
Anh ấy nhận thấy chú cún con gặp tai nạn và phải dọn dẹp trên thảm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng