Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Weewee
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
weewees
Các ví dụ
He noticed the puppy had an accident and had to clean up the weewee on the carpet.
Anh ấy nhận thấy chú cún con gặp tai nạn và phải dọn dẹp tè trên thảm.
Cây Từ Vựng
weewee
wee
wee



























