Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Weewee
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
weewees
Các ví dụ
The toddler’s diaper was soaked with weewee, so it was time for a change.
Tã của em bé bị thấm đẫm tè, vì vậy đã đến lúc thay.
Cây Từ Vựng
weewee
wee
wee



























