weepy
Pronunciation
/ˈwipi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "weepy"trong tiếng Anh

01

dễ khóc, hay khóc

easily moved to tears
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
weepiest
so sánh hơn
weepier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The puppy 's sad eyes made him unexpectedly weepy.
Đôi mắt buồn của chú chó con khiến anh ấy bất ngờ trở nên dễ khóc.
01

bộ phim sướt mướt, phim tình cảm lâm ly

a sad movie, play, book, etc. that is too sentimental and makes the audience cry
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
weepies
Các ví dụ
The novel " The Fault in Our Stars " became a bestseller thanks to its poignant portrayal of two teenagers battling cancer, earning a reputation as a real tearjerker.
Cuốn tiểu thuyết "The Fault in Our Stars" trở thành sách bán chạy nhờ vào việc khắc họa cảm động về hai thiếu niên chiến đấu với ung thư, giành được danh tiếng như một tác phẩm khiến người đọc khóc thực sự.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng