Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
weepy
01
easily moved to tears
Các ví dụ
The puppy 's sad eyes made him unexpectedly weepy.
Weepy
01
bộ phim sướt mướt, phim tình cảm lâm ly
a sad movie, play, book, etc. that is too sentimental and makes the audience cry
Các ví dụ
The novel " The Fault in Our Stars " became a bestseller thanks to its poignant portrayal of two teenagers battling cancer, earning a reputation as a real tearjerker.
Cuốn tiểu thuyết "The Fault in Our Stars" trở thành sách bán chạy nhờ vào việc khắc họa cảm động về hai thiếu niên chiến đấu với ung thư, giành được danh tiếng như một tác phẩm khiến người đọc khóc thực sự.
Cây Từ Vựng
weepily
weepiness
weepy
weep



























