Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
viscid
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most viscid
so sánh hơn
more viscid
có thể phân cấp
Các ví dụ
The viscid glue made it hard to separate the bonded materials.
Chất keo dính làm khó khăn trong việc tách các vật liệu đã dính.
Cây Từ Vựng
viscidly
viscidness
viscid



























