verboten
ver
vɜr
vēr
bo
ˈboʊ
bow
ten
tən
tēn
British pronunciation
/vˈɜːbə‍ʊtən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "verboten"trong tiếng Anh

verboten
01

bị cấm, không được phép

forbidden or prohibited, especially by authority or law
example
Các ví dụ
The verboten book was confiscated by the authorities for its controversial content.
Cuốn sách bị cấm đã bị chính quyền tịch thu vì nội dung gây tranh cãi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store