vain
vain
veɪn
vein
British pronunciation
/veɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vain"trong tiếng Anh

01

kiêu ngạo, tự phụ

taking great pride in one's abilities, appearance, etc.
vain definition and meaning
example
Các ví dụ
He was so vain about his physical appearance that he refused to leave the house without perfect grooming.
Anh ta quá tự phụ về ngoại hình của mình đến nỗi từ chối rời khỏi nhà mà không có sự chăm sóc hoàn hảo.
02

vô ích, vô hiệu

not producing any successful outcome
vain definition and meaning
example
Các ví dụ
Their vain bid to win the contract ended in disappointment.
Nỗ lực vô ích của họ để giành được hợp đồng đã kết thúc trong thất vọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store